TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закати́ться

thể hoàn thành
zakatítʹsja[zəkɐˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закати́ться nghĩa là lăn vào, lặn.

Nghĩa của закати́ться

Thể hoàn thành của зака́тываться.

Động từ

  1. Lăn vào.
  2. Lặn.

Cặp thể của закати́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закати́ться

NgôiTương lai
язакачу́сь
тызака́тишься
он / она́ / оно́зака́тится
мызака́тимся
вызака́титесь
они́зака́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закати́лся
Giống cái (она́)закати́лась
Giống trung (оно́)закати́лось
Số nhiều (они́)закати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закати́тесь

Họ từ của закати́ться

Câu ví dụ với закати́ться

  • Мяч закатился под диван. Quả bóng lăn xuống gầm cái ghế sofa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8402925

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

закатиться nghĩa là gì?

закатиться (động từ) nghĩa là lăn vào, lặn.

закатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закати́ться (phiên âm Latinh zakatítʹsja, IPA [zəkɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.