заква́сить
Dấu sắc trên заква́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заква́сить nghĩa là ủ chua, muối chua.
Nghĩa của заква́сить
Thể hoàn thành của заква́шивать.
Động từ
- Ủ chua, muối chua, làm chua, làm dưa.
Cặp thể của заква́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заква́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заква́шу |
| ты | заква́сишь |
| он / она́ / оно́ | заква́сит |
| мы | заква́сим |
| вы | заква́сите |
| они́ | заква́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заква́сил |
| Giống cái (она́) | заква́сила |
| Giống trung (оно́) | заква́сило |
| Số nhiều (они́) | заква́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заква́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заква́сьте |
Câu hỏi thường gặp
заквасить nghĩa là gì?
заквасить (động từ) nghĩa là ủ chua, muối chua.
заквасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заква́сить (phiên âm Latinh zakvásitʹ, IPA [zɐkˈvasʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.