TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заква́шивать

thể chưa hoàn thành
zakvášivatʹ[zɐkˈvaʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заква́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заква́шивать nghĩa là ủ chua, muối chua.

Nghĩa của заква́шивать

Động từ

  1. Ủ chua, muối chua, làm chua, làm dưa.

Cặp thể của заква́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заква́шивать

NgôiHiện tại
язаква́шиваю
тызаква́шиваешь
он / она́ / оно́заква́шивает
мызаква́шиваем
вызаква́шиваете
они́заква́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заквашивать.

Quá khứ

Giống đực (он)заква́шивал
Giống cái (она́)заква́шивала
Giống trung (оно́)заква́шивало
Số nhiều (они́)заква́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заква́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заква́шивайте

Câu hỏi thường gặp

заквашивать nghĩa là gì?

заквашивать (động từ) nghĩa là ủ chua, muối chua.

заквашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заква́шивать (phiên âm Latinh zakvášivatʹ, IPA [zɐkˈvaʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.