заквашиваться
thể chưa hoàn thành
zakvašivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
заквашиваться nghĩa là chua ra, lên men.
Nghĩa của заквашиваться
Động từ
- Chua ra, lên men.
Cặp thể của заквашиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
заквашиваться nghĩa là gì?
заквашиваться (động từ) nghĩa là chua ra, lên men.
заквашиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заквашиваться (phiên âm Latinh zakvašivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.