TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закиса́ть

thể chưa hoàn thành
zakisátʹ[zəkʲɪˈsatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закиса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закиса́ть nghĩa là chua ra, trở lên chua.

Nghĩa của закиса́ть

Động từ

  1. Chua ra, trở lên chua.

Cặp thể của закиса́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закиса́ть

NgôiHiện tại
язакиса́ю
тызакиса́ешь
он / она́ / оно́закиса́ет
мызакиса́ем
вызакиса́ете
они́закиса́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закисать.

Quá khứ

Giống đực (он)закиса́л
Giống cái (она́)закиса́ла
Giống trung (оно́)закиса́ло
Số nhiều (они́)закиса́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закиса́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закиса́йте

Họ từ của закиса́ть

Câu hỏi thường gặp

закисать nghĩa là gì?

закисать (động từ) nghĩa là chua ra, trở lên chua.

закисать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закиса́ть (phiên âm Latinh zakisátʹ, IPA [zəkʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.