закиса́ть
Dấu sắc trên закиса́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закиса́ть nghĩa là chua ra, trở lên chua.
Nghĩa của закиса́ть
Động từ
- Chua ra, trở lên chua.
Cặp thể của закиса́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закиса́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | закиса́ю |
| ты | закиса́ешь |
| он / она́ / оно́ | закиса́ет |
| мы | закиса́ем |
| вы | закиса́ете |
| они́ | закиса́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закисать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закиса́л |
| Giống cái (она́) | закиса́ла |
| Giống trung (оно́) | закиса́ло |
| Số nhiều (они́) | закиса́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закиса́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закиса́йте |
Họ từ của закиса́ть
Câu hỏi thường gặp
закисать nghĩa là gì?
закисать (động từ) nghĩa là chua ra, trở lên chua.
закисать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закиса́ть (phiên âm Latinh zakisátʹ, IPA [zəkʲɪˈsatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.