TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закла́дывать

thể chưa hoàn thành
zakládyvatʹ[zɐˈkɫadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закла́дывать nghĩa là cầm đồ.

Nghĩa của закла́дывать

Động từ

  1. Cầm đồ.

Chia động từ закла́дывать

NgôiHiện tại
язакла́дываю
тызакла́дываешь
он / она́ / оно́закла́дывает
мызакла́дываем
вызакла́дываете
они́закла́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закладывать.

Quá khứ

Giống đực (он)закла́дывал
Giống cái (она́)закла́дывала
Giống trung (оно́)закла́дывало
Số nhiều (они́)закла́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закла́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закла́дывайте

Họ từ của закла́дывать

Câu hỏi thường gặp

закладывать nghĩa là gì?

закладывать (động từ) nghĩa là cầm đồ.

закладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закла́дывать (phiên âm Latinh zakládyvatʹ, IPA [zɐˈkɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.