заклейми́ть
Dấu sắc trên заклейми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заклейми́ть nghĩa là in dấu.
Nghĩa của заклейми́ть
Thể hoàn thành của клейми́ть.
Động từ
- In (đóng, đánh, làm) dấu.
Cặp thể của заклейми́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заклейми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заклеймлю́ |
| ты | заклейми́шь |
| он / она́ / оно́ | заклейми́т |
| мы | заклейми́м |
| вы | заклейми́те |
| они́ | заклеймя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заклейми́л |
| Giống cái (она́) | заклейми́ла |
| Giống trung (оно́) | заклейми́ло |
| Số nhiều (они́) | заклейми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заклейми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заклейми́те |
Họ từ của заклейми́ть
Câu hỏi thường gặp
заклеймить nghĩa là gì?
заклеймить (động từ) nghĩa là in dấu.
заклеймить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заклейми́ть (phiên âm Latinh zaklejmítʹ, IPA [zəklʲɪjˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.