TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заклейми́ть

thể hoàn thành
zaklejmítʹ[zəklʲɪjˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заклейми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заклейми́ть nghĩa là in dấu.

Nghĩa của заклейми́ть

Thể hoàn thành của клейми́ть.

Động từ

  1. In (đóng, đánh, làm) dấu.

Cặp thể của заклейми́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заклейми́ть

NgôiTương lai
язаклеймлю́
тызаклейми́шь
он / она́ / оно́заклейми́т
мызаклейми́м
вызаклейми́те
они́заклеймя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заклейми́л
Giống cái (она́)заклейми́ла
Giống trung (оно́)заклейми́ло
Số nhiều (они́)заклейми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заклейми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заклейми́те

Họ từ của заклейми́ть

Câu hỏi thường gặp

заклеймить nghĩa là gì?

заклеймить (động từ) nghĩa là in dấu.

заклеймить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заклейми́ть (phiên âm Latinh zaklejmítʹ, IPA [zəklʲɪjˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.