клейми́ть
Dấu sắc trên клейми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клейми́ть nghĩa là in dấu.
Nghĩa của клейми́ть
Động từ
- In (đóng, đánh, làm) dấu.
- перен.nghiêm khắc lên án, phỉ nhổ, buộc tội, đả phá
- клейми́ть кого́-л. позо́ромphỉ nhổ ai, nguyền rủa ai
Cặp thể của клейми́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ клейми́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | клеймлю́ |
| ты | клейми́шь |
| он / она́ / оно́ | клейми́т |
| мы | клейми́м |
| вы | клейми́те |
| они́ | клеймя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клеймить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | клейми́л |
| Giống cái (она́) | клейми́ла |
| Giống trung (оно́) | клейми́ло |
| Số nhiều (они́) | клейми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | клейми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | клейми́те |
Họ từ của клейми́ть
Câu hỏi thường gặp
клеймить nghĩa là gì?
клеймить (động từ) nghĩa là in dấu.
клеймить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клейми́ть (phiên âm Latinh klejmítʹ, IPA [klʲɪjˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.