TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закли́ниваться

thể chưa hoàn thành
zaklínivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закли́ниваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закли́ниваться nghĩa là bị nghẽn, kẹt.

Nghĩa của закли́ниваться

Động từ

  1. Bị nghẽn, kẹt, hóc, mắc, tắc, chẹt.

Cặp thể của закли́ниваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закли́ниваться

NgôiHiện tại
язакли́ниваюсь
тызакли́ниваешься
он / она́ / оно́закли́нивается
мызакли́ниваемся
вызакли́ниваетесь
они́закли́ниваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заклиниваться.

Quá khứ

Giống đực (он)закли́нивался
Giống cái (она́)закли́нивалась
Giống trung (оно́)закли́нивалось
Số nhiều (они́)закли́нивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закли́нивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закли́нивайтесь

Câu hỏi thường gặp

заклиниваться nghĩa là gì?

заклиниваться (động từ) nghĩa là bị nghẽn, kẹt.

заклиниваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закли́ниваться (phiên âm Latinh zaklínivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.