TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заклиниться

thể hoàn thành
zaklinitʹsja giọng máy của trình duyệt

заклиниться nghĩa là bị nghẽn, kẹt.

Nghĩa của заклиниться

Nghĩa lấy theo mục заклиниваться.

Động từ

  1. Bị nghẽn, kẹt, hóc, mắc, tắc, chẹt.

Câu hỏi thường gặp

заклиниться nghĩa là gì?

заклиниться (động từ) nghĩa là bị nghẽn, kẹt.

заклиниться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заклиниться (phiên âm Latinh zaklinitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.