закли́нивать
Dấu sắc trên закли́нивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закли́нивать nghĩa là nêm, chêm, làm nghẽn, làm kẹt.
Nghĩa của закли́нивать
Động từ
- закрепить Nêm, chêm, đóng nêm, nêm chặt.
- помешать движению Làm nghẽn, làm kẹt, làm hóc, làm mắc, làm tắc.
Cặp thể của закли́нивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закли́нивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | закли́ниваю |
| ты | закли́ниваешь |
| он / она́ / оно́ | закли́нивает |
| мы | закли́ниваем |
| вы | закли́ниваете |
| они́ | закли́нивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заклинивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закли́нивал |
| Giống cái (она́) | закли́нивала |
| Giống trung (оно́) | закли́нивало |
| Số nhiều (они́) | закли́нивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закли́нивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закли́нивайте |
Họ từ của закли́нивать
Câu hỏi thường gặp
заклинивать nghĩa là gì?
заклинивать (động từ) nghĩa là nêm, chêm, làm nghẽn, làm kẹt.
заклинивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закли́нивать (phiên âm Latinh zaklínivatʹ, IPA [zɐˈklʲinʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.