TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

законопа́тить

thể hoàn thành
zakonopátitʹ[zəkənɐˈpatʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên законопа́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

законопа́тить nghĩa là trét, bịt.

Nghĩa của законопа́тить

Nghĩa lấy theo mục законопачивать.

Động từ

  1. Trét, bịt.

Cặp thể của законопа́тить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ законопа́тить

NgôiTương lai
язаконопа́чу
тызаконопа́тишь
он / она́ / оно́законопа́тит
мызаконопа́тим
вызаконопа́тите
они́законопа́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)законопа́тил
Giống cái (она́)законопа́тила
Giống trung (оно́)законопа́тило
Số nhiều (они́)законопа́тили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)законопа́ть
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)законопа́тьте

Câu hỏi thường gặp

законопатить nghĩa là gì?

законопатить (động từ) nghĩa là trét, bịt.

законопатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là законопа́тить (phiên âm Latinh zakonopátitʹ, IPA [zəkənɐˈpatʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.