законопа́тить
Dấu sắc trên законопа́тить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
законопа́тить nghĩa là trét, bịt.
Nghĩa của законопа́тить
Nghĩa lấy theo mục законопачивать.
Động từ
- Trét, bịt.
Cặp thể của законопа́тить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ законопа́тить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | законопа́чу |
| ты | законопа́тишь |
| он / она́ / оно́ | законопа́тит |
| мы | законопа́тим |
| вы | законопа́тите |
| они́ | законопа́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | законопа́тил |
| Giống cái (она́) | законопа́тила |
| Giống trung (оно́) | законопа́тило |
| Số nhiều (они́) | законопа́тили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | законопа́ть |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | законопа́тьте |
Câu hỏi thường gặp
законопатить nghĩa là gì?
законопатить (động từ) nghĩa là trét, bịt.
законопатить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là законопа́тить (phiên âm Latinh zakonopátitʹ, IPA [zəkənɐˈpatʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.