TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зако́нчить

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
zakónčitʹ[zɐˈkonʲt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зако́нчить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зако́нчить nghĩa là làm xong, hoàn thành, kết thúc.

Nghĩa của зако́нчить

Thể hoàn thành của зака́нчивать.

Động từ

  1. Làm xong, hoàn thành, kết thúc, kết liễu.
  2. Kết thúc, hoàn thành, làm xong.
  3. Kết liễu.

Cặp thể của зако́нчить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зако́нчить

NgôiTương lai
язако́нчу
тызако́нчишь
он / она́ / оно́зако́нчит
мызако́нчим
вызако́нчите
они́зако́нчат

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зако́нчил
Giống cái (она́)зако́нчила
Giống trung (оно́)зако́нчило
Số nhiều (они́)зако́нчили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зако́нчи
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зако́нчите

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зако́нчить

Đồng nghĩa

Họ từ của зако́нчить

Câu ví dụ với зако́нчить

  • Я должен сначала закончить эту работу. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2340917
  • Я должен сперва закончить эту работу. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12175755
  • Он уже должен был закончить свою работу. Lẽ ra giờ này anh ấy đã hoàn tất công việc của mình rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1568605
  • Почти невозможно закончить это за один день. Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2116587
  • У Тома не было времени закончить отчёт. Tom đã không có đủ thời gian để hoàn thành bản báo cáo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7903771
  • Теперь вы можете закончить сочинение. Bạn có thể kết thúc bài luận của bạn bây giờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9821131
  • Я должен закончить эту работу к следующему вторнику. Tôi phải hoàn thành công việc trước thứ Ba tuần sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2383541
  • Он был полон решимости закончить работу любой ценой. tiếng việt (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2528446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

закончить nghĩa là gì?

закончить (động từ) nghĩa là làm xong, hoàn thành, kết thúc.

закончить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зако́нчить (phiên âm Latinh zakónčitʹ, IPA [zɐˈkonʲt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.