закорми́ть
Dấu sắc trên закорми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закорми́ть nghĩa là cho ăn no quá.
Nghĩa của закорми́ть
Thể hoàn thành của зака́рмливать.
Động từ
- Cho ăn no quá.
Cặp thể của закорми́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закорми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закормлю́ |
| ты | зако́рмишь |
| он / она́ / оно́ | зако́рмит |
| мы | зако́рмим |
| вы | зако́рмите |
| они́ | зако́рмят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закорми́л |
| Giống cái (она́) | закорми́ла |
| Giống trung (оно́) | закорми́ло |
| Số nhiều (они́) | закорми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закорми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закорми́те |
Câu hỏi thường gặp
закормить nghĩa là gì?
закормить (động từ) nghĩa là cho ăn no quá.
закормить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закорми́ть (phiên âm Latinh zakormítʹ, IPA [zəkɐrˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.