закочене́ть
Dấu sắc trên закочене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закочене́ть nghĩa là cóng, lạnh cóng.
Nghĩa của закочене́ть
Thể hoàn thành của кочене́ть.
Động từ
- Cóng, lạnh cóng, rét cóng, buốt cóng.
Cặp thể của закочене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закочене́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закочене́ю |
| ты | закочене́ешь |
| он / она́ / оно́ | закочене́ет |
| мы | закочене́ем |
| вы | закочене́ете |
| они́ | закочене́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закочене́л |
| Giống cái (она́) | закочене́ла |
| Giống trung (оно́) | закочене́ло |
| Số nhiều (они́) | закочене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закочене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закочене́йте |
Câu hỏi thường gặp
закоченеть nghĩa là gì?
закоченеть (động từ) nghĩa là cóng, lạnh cóng.
закоченеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закочене́ть (phiên âm Latinh zakočenétʹ, IPA [zəkət͡ɕɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.