TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закочене́ть

thể hoàn thành
zakočenétʹ[zəkət͡ɕɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закочене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закочене́ть nghĩa là cóng, lạnh cóng.

Nghĩa của закочене́ть

Thể hoàn thành của кочене́ть.

Động từ

  1. Cóng, lạnh cóng, rét cóng, buốt cóng.

Cặp thể của закочене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закочене́ть

NgôiTương lai
язакочене́ю
тызакочене́ешь
он / она́ / оно́закочене́ет
мызакочене́ем
вызакочене́ете
они́закочене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закочене́л
Giống cái (она́)закочене́ла
Giống trung (оно́)закочене́ло
Số nhiều (они́)закочене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закочене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закочене́йте

Câu hỏi thường gặp

закоченеть nghĩa là gì?

закоченеть (động từ) nghĩa là cóng, lạnh cóng.

закоченеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закочене́ть (phiên âm Latinh zakočenétʹ, IPA [zəkət͡ɕɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.