закрадываться
thể chưa hoàn thành
zakradyvatʹsja
giọng máy của trình duyệt
закрадываться nghĩa là lẻn vào, lọt vào.
Nghĩa của закрадываться
Động từ
- Lẻn vào, lọt vào, thấm vào; (nghĩa bóng) thoáng hiện.
- в его́ ду́шу закра́дыватьсяа́лось подозре́ниеtrong lòng anh ấy thoáng hiện mối nghi ngờ
Cặp thể của закрадываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
закрадываться nghĩa là gì?
закрадываться (động từ) nghĩa là lẻn vào, lọt vào.
закрадываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закрадываться (phiên âm Latinh zakradyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.