закра́сться
Dấu sắc trên закра́сться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закра́сться nghĩa là lẻn vào, lọt vào.
Nghĩa của закра́сться
Thể hoàn thành của закрадываться.
Động từ
- Lẻn vào, lọt vào, thấm vào; (nghĩa bóng) thoáng hiện.
Cặp thể của закра́сться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закра́сться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закраду́сь |
| ты | закрадёшься |
| он / она́ / оно́ | закрадётся |
| мы | закрадёмся |
| вы | закрадётесь |
| они́ | закраду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закра́лся |
| Giống cái (она́) | закра́лась |
| Giống trung (оно́) | закра́лось |
| Số nhiều (они́) | закра́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закради́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закради́тесь |
Câu hỏi thường gặp
закрасться nghĩa là gì?
закрасться (động từ) nghĩa là lẻn vào, lọt vào.
закрасться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закра́сться (phiên âm Latinh zakrástʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.