TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закрыва́ться

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zakryvátʹsja[zəkrɨˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закрыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закрыва́ться nghĩa là đóng lại, phủ lên, đắp lên.

Nghĩa của закрыва́ться

Động từ

  1. [Bị, được] đóng lại; (неплотно) [bị, được] khép lại; (о дороге и т. п.) [bị, được] ngăn lại, chặn lại, chắn lại.
  2. укрываться, накрываться, застилаться [được, bị] phủ lên, đắp lên, trùm lên, che, phủ. + công cụ cách
  3. защищаться [được] che, che phủ. от + sinh cách
  4. складываться [được] gấp lại, gập lại, xếp lại.
  5. смыкаться - о глазах Nhắm lại.
  6. запираться [bị, được] khóa lại.
  7. прекращать деятельность [bị] đóng cửa.
  8. о собраниии т. п. Bế mạc, kết thúc.
    • фа́брика закры́ласьcông xưởng bị đóng cửa
  9. заживать - о ране и т. п. Liền da, thành sẹo.

Cặp thể của закрыва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закрыва́ться

NgôiHiện tại
язакрыва́юсь
тызакрыва́ешься
он / она́ / оно́закрыва́ется
мызакрыва́емся
вызакрыва́етесь
они́закрыва́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закрываться.

Quá khứ

Giống đực (он)закрыва́лся
Giống cái (она́)закрыва́лась
Giống trung (оно́)закрыва́лось
Số nhiều (они́)закрыва́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закрыва́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закрыва́йтесь

Câu ví dụ với закрыва́ться

  • Во сколько магазин закрывается? Khi nào cửa hàng đóng cửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484918

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

закрываться nghĩa là gì?

закрываться (động từ) nghĩa là đóng lại, phủ lên, đắp lên.

закрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закрыва́ться (phiên âm Latinh zakryvátʹsja, IPA [zəkrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.