закрыва́ться
Dấu sắc trên закрыва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закрыва́ться nghĩa là đóng lại, phủ lên, đắp lên.
Nghĩa của закрыва́ться
Động từ
- [Bị, được] đóng lại; (неплотно) [bị, được] khép lại; (о дороге и т. п.) [bị, được] ngăn lại, chặn lại, chắn lại.
- укрываться, накрываться, застилаться [được, bị] phủ lên, đắp lên, trùm lên, che, phủ. + công cụ cách
- защищаться [được] che, che phủ. от + sinh cách
- складываться [được] gấp lại, gập lại, xếp lại.
- смыкаться - о глазах Nhắm lại.
- запираться [bị, được] khóa lại.
- прекращать деятельность [bị] đóng cửa.
- о собраниии т. п. Bế mạc, kết thúc.
- фа́брика закры́ласьcông xưởng bị đóng cửa
- заживать - о ране и т. п. Liền da, thành sẹo.
Cặp thể của закрыва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закрыва́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | закрыва́юсь |
| ты | закрыва́ешься |
| он / она́ / оно́ | закрыва́ется |
| мы | закрыва́емся |
| вы | закрыва́етесь |
| они́ | закрыва́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закрываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закрыва́лся |
| Giống cái (она́) | закрыва́лась |
| Giống trung (оно́) | закрыва́лось |
| Số nhiều (они́) | закрыва́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закрыва́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закрыва́йтесь |
Câu ví dụ với закрыва́ться
- Во сколько магазин закрывается? Khi nào cửa hàng đóng cửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484918
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
закрываться nghĩa là gì?
закрываться (động từ) nghĩa là đóng lại, phủ lên, đắp lên.
закрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закрыва́ться (phiên âm Latinh zakryvátʹsja, IPA [zəkrɨˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.