TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закры́тие

giống trungbất động vật
zakrýtije[zɐˈkrɨtʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закры́тие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закры́тие nghĩa là sự đóng, đóng lại, bế mạc, kết thúc.

Nghĩa của закры́тие

Danh từ

  1. Sự đóng, đóng lại.
    • вре́мя закры́тия магази́наgiờ đóng cửa hàng
  2. окончание [sự] bế mạc, kết thúc.
    • закрытие театра́льного сезо́на[sự] kết thúc mùa sân khấu
    • закрытие вы́ставки[buổi] bế mạc cuộc triển lãm

Biến cách của закры́тие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?закры́тиезакры́тия
Sinh cách кого? чего?закры́тиязакры́тий
Tặng cách кому? чему?закры́тиюзакры́тиям
Đối cách кого? что?закры́тиезакры́тия
Công cụ cách кем? чем?закры́тиемзакры́тиями
Giới cách о ком? о чём?закры́тиизакры́тиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của закры́тие

Câu hỏi thường gặp

закрытие nghĩa là gì?

закрытие (danh từ) nghĩa là sự đóng, đóng lại, bế mạc, kết thúc.

закрытие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закры́тие (phiên âm Latinh zakrýtije, IPA [zɐˈkrɨtʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.