TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закрыва́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zakryvátʹ[zəkrɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закрыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закрыва́ть nghĩa là che, đóng.

Nghĩa của закрыва́ть

Động từ

  1. Che.
  2. Đóng.

Cặp thể của закрыва́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закрыва́ть

NgôiHiện tại
язакрыва́ю
тызакрыва́ешь
он / она́ / оно́закрыва́ет
мызакрыва́ем
вызакрыва́ете
они́закрыва́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закрывать.

Quá khứ

Giống đực (он)закрыва́л
Giống cái (она́)закрыва́ла
Giống trung (оно́)закрыва́ло
Số nhiều (они́)закрыва́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закрыва́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закрыва́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với закрыва́ть

Trái nghĩa

Họ từ của закрыва́ть

Câu ví dụ với закрыва́ть

  • Постарайся не закрывать глаза. Cố mở mắt nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3950668
  • "Я тебя люблю", - прошептала она, закрывая глаза. Cô ấy thì thầm câu nói "Em yêu anh" rồi nhắm mắt lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3540929
  • Пожалуйста, закрывай дверь, когда уходишь. Nhớ đóng cửa khi bạn ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4676493
  • Японки закрывают лица масками, когда у них нет времени накраситься перед выходом. Khi không có thời gian trang điểm, phụ nữ Nhật Bản sẽ đeo khẩu trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8608092
  • Закрывай дверь. Đóng cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2339005
  • Закрывайте дверь. Đóng cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2339006

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

закрывать nghĩa là gì?

закрывать (động từ) nghĩa là che, đóng.

закрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закрыва́ть (phiên âm Latinh zakryvátʹ, IPA [zəkrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.