TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закры́ть

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zakrýtʹ[zɐˈkrɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закры́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закры́ть nghĩa là che, đóng.

Nghĩa của закры́ть

Động từ

  1. Che.
  2. Đóng.

Cặp thể của закры́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закры́ть

NgôiTương lai
язакро́ю
тызакро́ешь
он / она́ / оно́закро́ет
мызакро́ем
вызакро́ете
они́закро́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)закры́л
Giống cái (она́)закры́ла
Giống trung (оно́)закры́ло
Số nhiều (они́)закры́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закро́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закро́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với закры́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của закры́ть

Câu ví dụ với закры́ть

  • Ты не мог бы закрыть дверь? Bạn đóng cửa giúp tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5783301
  • Вы не могли бы закрыть дверь? Bạn đóng cửa giúp tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8733829
  • Ты не могла бы закрыть дверь? Bạn đóng cửa giúp tôi được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13543423
  • Я забыл закрыть окна. Tôi quên đóng cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10602358
  • Она закрыла все окна в комнате. Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2229763
  • Закрой, пожалуйста, дверь, когда будешь уходить. Nhớ đóng cửa khi bạn ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7980751
  • Закройте, пожалуйста, дверь, когда будете уходить. Nhớ đóng cửa khi bạn ra ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7980752
  • Так нечестно! Ты глаза не закрыл! Không công bằng! Bạn đã không nhắm mắt của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12359329

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

закрыть nghĩa là gì?

закрыть (động từ) nghĩa là che, đóng.

закрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закры́ть (phiên âm Latinh zakrýtʹ, IPA [zɐˈkrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.