закуриваться
закуриваться nghĩa là bắt lửa.
Nghĩa của закуриваться
Động từ
- Bắt lửa.
- сигаре́та не заку́риватьсяаетсяthuốc lá không bắt lửa
Cặp thể của закуриваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закуриваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заку́риваюсь |
| ты | заку́риваешься |
| он / она́ / оно́ | заку́ривается |
| мы | заку́риваемся |
| вы | заку́риваетесь |
| они́ | заку́риваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закуриваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заку́ривался |
| Giống cái (она́) | заку́ривалась |
| Giống trung (оно́) | заку́ривалось |
| Số nhiều (они́) | заку́ривались |
Câu hỏi thường gặp
закуриваться nghĩa là gì?
закуриваться (động từ) nghĩa là bắt lửa.
закуриваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закуриваться (phiên âm Latinh zakurivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.