TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закуриться

thể hoàn thành
zakuritʹsja giọng máy của trình duyệt

закуриться nghĩa là bắt lửa, bắt đầu phun khói.

Nghĩa của закуриться

Nghĩa lấy theo mục закуриваться.

Động từ

  1. Bắt lửa.
  2. начать курится Bắt đầu phun khói.

Câu hỏi thường gặp

закуриться nghĩa là gì?

закуриться (động từ) nghĩa là bắt lửa, bắt đầu phun khói.

закуриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закуриться (phiên âm Latinh zakuritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.