TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зала́ять

thể hoàn thành
zalájatʹ[zɐˈɫa(j)ɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зала́ять chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зала́ять nghĩa là sủa lên, bắt đầu sủa.

Nghĩa của зала́ять

Động từ

  1. Sủa lên, bắt đầu sủa.

Cặp thể của зала́ять

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зала́ять

NgôiTương lai
язала́ю
тызала́ешь
он / она́ / оно́зала́ет
мызала́ем
вызала́ете
они́зала́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зала́ял
Giống cái (она́)зала́яла
Giống trung (оно́)зала́яло
Số nhiều (они́)зала́яли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зала́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зала́йте

Câu ví dụ với зала́ять

  • Залаяла собака. Một con chó sủa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5675359
  • Собака залаяла? Con chó có sủa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5676881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

залаять nghĩa là gì?

залаять (động từ) nghĩa là sủa lên, bắt đầu sủa.

залаять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зала́ять (phiên âm Latinh zalájatʹ, IPA [zɐˈɫa(j)ɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.