лата́ть
Dấu sắc trên лата́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
лата́ть nghĩa là vá.
Nghĩa của лата́ть
Động từ
- Vá.
Cặp thể của лата́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ лата́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | лата́ю |
| ты | лата́ешь |
| он / она́ / оно́ | лата́ет |
| мы | лата́ем |
| вы | лата́ете |
| они́ | лата́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + латать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | лата́л |
| Giống cái (она́) | лата́ла |
| Giống trung (оно́) | лата́ло |
| Số nhiều (они́) | лата́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | лата́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | лата́йте |
Câu hỏi thường gặp
латать nghĩa là gì?
латать (động từ) nghĩa là vá.
латать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là лата́ть (phiên âm Latinh latátʹ, IPA [ɫɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.