TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лата́ть

thể chưa hoàn thành
latátʹ[ɫɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лата́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лата́ть nghĩa là vá.

Nghĩa của лата́ть

Động từ

  1. Vá.

Cặp thể của лата́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ лата́ть

NgôiHiện tại
ялата́ю
тылата́ешь
он / она́ / оно́лата́ет
мылата́ем
вылата́ете
они́лата́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + латать.

Quá khứ

Giống đực (он)лата́л
Giống cái (она́)лата́ла
Giống trung (оно́)лата́ло
Số nhiều (они́)лата́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)лата́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)лата́йте

Câu hỏi thường gặp

латать nghĩa là gì?

латать (động từ) nghĩa là vá.

латать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лата́ть (phiên âm Latinh latátʹ, IPA [ɫɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.