залете́ть
Dấu sắc trên залете́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
залете́ть nghĩa là bay vào, bay vút lên, bay lên cao.
Nghĩa của залете́ть
Thể hoàn thành của залета́ть.
Động từ
- Bay vào.
- Bay vút lên, bay lên cao.
- Bay xa.
Cặp thể của залете́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ залете́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | залечу́ |
| ты | залети́шь |
| он / она́ / оно́ | залети́т |
| мы | залети́м |
| вы | залети́те |
| они́ | залетя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | залете́л |
| Giống cái (она́) | залете́ла |
| Giống trung (оно́) | залете́ло |
| Số nhiều (они́) | залете́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | залети́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | залети́те |
Họ từ của залете́ть
Câu hỏi thường gặp
залететь nghĩa là gì?
залететь (động từ) nghĩa là bay vào, bay vút lên, bay lên cao.
залететь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là залете́ть (phiên âm Latinh zaletétʹ, IPA [zəlʲɪˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.