TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заме́рить

thể hoàn thành
zaméritʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заме́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заме́рить nghĩa là đo, đo lường.

Nghĩa của заме́рить

Thể hoàn thành của замеря́ть.

Động từ

  1. Đo, đo lường.

Cặp thể của заме́рить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заме́рить

NgôiTương lai
язаме́рю
тызаме́ришь
он / она́ / оно́заме́рит
мызаме́рим
вызаме́рите
они́заме́рят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заме́рил
Giống cái (она́)заме́рила
Giống trung (оно́)заме́рило
Số nhiều (они́)заме́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заме́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заме́рьте

Câu hỏi thường gặp

замерить nghĩa là gì?

замерить (động từ) nghĩa là đo, đo lường.

замерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заме́рить (phiên âm Latinh zaméritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.