заме́рить
Dấu sắc trên заме́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заме́рить nghĩa là đo, đo lường.
Nghĩa của заме́рить
Thể hoàn thành của замеря́ть.
Động từ
- Đo, đo lường.
Cặp thể của заме́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заме́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заме́рю |
| ты | заме́ришь |
| он / она́ / оно́ | заме́рит |
| мы | заме́рим |
| вы | заме́рите |
| они́ | заме́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заме́рил |
| Giống cái (она́) | заме́рила |
| Giống trung (оно́) | заме́рило |
| Số nhiều (они́) | заме́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заме́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заме́рьте |
Câu hỏi thường gặp
замерить nghĩa là gì?
замерить (động từ) nghĩa là đo, đo lường.
замерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заме́рить (phiên âm Latinh zaméritʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.