TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замеря́ть

thể chưa hoàn thành
zamerjátʹ[zəmʲɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замеря́ть nghĩa là đo, đo lường.

Nghĩa của замеря́ть

Động từ

  1. Đo, đo lường.

Cặp thể của замеря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замеря́ть

NgôiHiện tại
язамеря́ю
тызамеря́ешь
он / она́ / оно́замеря́ет
мызамеря́ем
вызамеря́ете
они́замеря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замерять.

Quá khứ

Giống đực (он)замеря́л
Giống cái (она́)замеря́ла
Giống trung (оно́)замеря́ло
Số nhiều (они́)замеря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замеря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замеря́йте

Câu hỏi thường gặp

замерять nghĩa là gì?

замерять (động từ) nghĩa là đo, đo lường.

замерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замеря́ть (phiên âm Latinh zamerjátʹ, IPA [zəmʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.