TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замеча́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zamečánije[zəmʲɪˈt͡ɕænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замеча́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замеча́ние nghĩa là nhận xét, phê bình, khiển trách nhẹ.

Nghĩa của замеча́ние

Danh từ

  1. высказывание [lời, ý kiến] nhận xét.
    • де́льное замеча́ние[lời] nhận xét xác đáng
    • крити́ческое замеча́ниеlời phê bình
  2. выговор [lời] phê bình, khiển trách nhẹ.
    • де́лать замеча́ние кому́-л.phê bình ai

Biến cách của замеча́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?замеча́ниезамеча́ния
Sinh cách кого? чего?замеча́ниязамеча́ний
Tặng cách кому? чему?замеча́ниюзамеча́ниям
Đối cách кого? что?замеча́ниезамеча́ния
Công cụ cách кем? чем?замеча́ниемзамеча́ниями
Giới cách о ком? о чём?замеча́ниизамеча́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của замеча́ние

Câu hỏi thường gặp

замечание nghĩa là gì?

замечание (danh từ) nghĩa là nhận xét, phê bình, khiển trách nhẹ.

замечание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замеча́ние (phiên âm Latinh zamečánije, IPA [zəmʲɪˈt͡ɕænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.