заме́тный
Dấu sắc trên заме́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заме́тный nghĩa là thấy rõ, thấy được, rõ, rõ rệt.
Nghĩa của заме́тный
Tính từ
- видимый Thấy rõ, thấy được, dễ thấy, dễ nhận thấy.
- ощутимый, ясный Rõ, rõ rệt, rõ ràng.
- заме́тная ра́зница[sự] khác nhau rõ rệt
- видный, известный Nổi tiếng.
- выделяющийся Nổi bật.
Biến cách của заме́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | заме́тный | заме́тное | заме́тная | заме́тные |
| Sinh cách | заме́тного | заме́тного | заме́тной | заме́тных |
| Tặng cách | заме́тному | заме́тному | заме́тной | заме́тным |
| Đối cách | заме́тный / заме́тного | заме́тное | заме́тную | заме́тные / заме́тных |
| Công cụ cách | заме́тным | заме́тным | заме́тной | заме́тными |
| Giới cách | заме́тном | заме́тном | заме́тной | заме́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của заме́тный
| So sánh hơn | (по)заме́тнее |
Họ từ của заме́тный
Câu ví dụ với заме́тный
- За последние годы химия сделала заметный прогресс. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7666009
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
заметный nghĩa là gì?
заметный (tính từ) nghĩa là thấy rõ, thấy được, rõ, rõ rệt.
заметный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заме́тный (phiên âm Latinh zamétnyj, IPA [zɐˈmʲetnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.