TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заме́тный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zamétnyj[zɐˈmʲetnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заме́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заме́тный nghĩa là thấy rõ, thấy được, rõ, rõ rệt.

Nghĩa của заме́тный

Tính từ

  1. видимый Thấy rõ, thấy được, dễ thấy, dễ nhận thấy.
  2. ощутимый, ясный Rõ, rõ rệt, rõ ràng.
    • заме́тная ра́зница[sự] khác nhau rõ rệt
  3. видный, известный Nổi tiếng.
  4. выделяющийся Nổi bật.

Biến cách của заме́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзаме́тныйзаме́тноезаме́тнаязаме́тные
Sinh cáchзаме́тногозаме́тногозаме́тнойзаме́тных
Tặng cáchзаме́тномузаме́тномузаме́тнойзаме́тным
Đối cáchзаме́тный / заме́тногозаме́тноезаме́тнуюзаме́тные / заме́тных
Công cụ cáchзаме́тнымзаме́тнымзаме́тнойзаме́тными
Giới cáchзаме́тномзаме́тномзаме́тнойзаме́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của заме́тный

So sánh hơn(по)заме́тнее

Họ từ của заме́тный

Câu ví dụ với заме́тный

  • За последние годы химия сделала заметный прогресс. Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7666009

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

заметный nghĩa là gì?

заметный (tính từ) nghĩa là thấy rõ, thấy được, rõ, rõ rệt.

заметный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заме́тный (phiên âm Latinh zamétnyj, IPA [zɐˈmʲetnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.