TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заме́шивать

thể chưa hoàn thành
zaméšivatʹ[zɐˈmʲeʂɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заме́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заме́шивать nghĩa là nhào.

Nghĩa của заме́шивать

Động từ

  1. Nhào.

Cặp thể của заме́шивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заме́шивать

NgôiHiện tại
язаме́шиваю
тызаме́шиваешь
он / она́ / оно́заме́шивает
мызаме́шиваем
вызаме́шиваете
они́заме́шивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замешивать.

Quá khứ

Giống đực (он)заме́шивал
Giống cái (она́)заме́шивала
Giống trung (оно́)заме́шивало
Số nhiều (они́)заме́шивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заме́шивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заме́шивайте

Câu hỏi thường gặp

замешивать nghĩa là gì?

замешивать (động từ) nghĩa là nhào.

замешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заме́шивать (phiên âm Latinh zaméšivatʹ, IPA [zɐˈmʲeʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.