заме́шивать
Dấu sắc trên заме́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заме́шивать nghĩa là nhào.
Nghĩa của заме́шивать
Động từ
- Nhào.
Cặp thể của заме́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заме́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заме́шиваю |
| ты | заме́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | заме́шивает |
| мы | заме́шиваем |
| вы | заме́шиваете |
| они́ | заме́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замешивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заме́шивал |
| Giống cái (она́) | заме́шивала |
| Giống trung (оно́) | заме́шивало |
| Số nhiều (они́) | заме́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заме́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заме́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
замешивать nghĩa là gì?
замешивать (động từ) nghĩa là nhào.
замешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заме́шивать (phiên âm Latinh zaméšivatʹ, IPA [zɐˈmʲeʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.