TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замере́ть

thể hoàn thành
zamerétʹ[zəmʲɪˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замере́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замере́ть nghĩa là đứng lịm người, lặng người đi, ngừng đập.

Nghĩa của замере́ть

Thể hoàn thành của замира́ть.

Động từ

  1. Đứng lịm người, lặng người đi.
  2. Ngừng đập.
  3. Ngừng lại, đình lại, không chạy.
  4. Tắt đi, im đi, lặng đi.

Cặp thể của замере́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замере́ть

NgôiTương lai
язамру́
тызамрёшь
он / она́ / оно́замрёт
мызамрём
вызамрёте
они́замру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)за́мер
Giống cái (она́)замерла́
Giống trung (оно́)за́мерло
Số nhiều (они́)за́мерли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замри́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замере́ть

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

замереть nghĩa là gì?

замереть (động từ) nghĩa là đứng lịm người, lặng người đi, ngừng đập.

замереть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замере́ть (phiên âm Latinh zamerétʹ, IPA [zəmʲɪˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.