заморга́ть
Dấu sắc trên заморга́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заморга́ть nghĩa là bắt đầu chớp mắt.
Nghĩa của заморга́ть
Động từ
- Bắt đầu chớp mắt.
Cặp thể của заморга́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заморга́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заморга́ю |
| ты | заморга́ешь |
| он / она́ / оно́ | заморга́ет |
| мы | заморга́ем |
| вы | заморга́ете |
| они́ | заморга́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заморга́л |
| Giống cái (она́) | заморга́ла |
| Giống trung (оно́) | заморга́ло |
| Số nhiều (они́) | заморга́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заморга́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заморга́йте |
Câu hỏi thường gặp
заморгать nghĩa là gì?
заморгать (động từ) nghĩa là bắt đầu chớp mắt.
заморгать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заморга́ть (phiên âm Latinh zamorgátʹ, IPA [zəmɐrˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.