TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замора́живать

thể chưa hoàn thành
zamoráživatʹ[zəmɐˈraʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замора́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замора́живать nghĩa là ướp lạnh, làm lạnh, làm đông lại.

Nghĩa của замора́живать

Động từ

  1. давать замёрнуть Ướp lạnh, làm lạnh.
  2. давать застыть Làm đông lại.
  3. khẩu ngữ давать озябнуть Làm lạnh, làm lạnh cóng.
    • заморо́зить сре́дстваđể đọng vốn

Cặp thể của замора́живать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замора́живать

NgôiHiện tại
язамора́живаю
тызамора́живаешь
он / она́ / оно́замора́живает
мызамора́живаем
вызамора́живаете
они́замора́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замораживать.

Quá khứ

Giống đực (он)замора́живал
Giống cái (она́)замора́живала
Giống trung (оно́)замора́живало
Số nhiều (они́)замора́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замора́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замора́живайте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замора́живать

Trái nghĩa

Họ từ của замора́живать

Câu hỏi thường gặp

замораживать nghĩa là gì?

замораживать (động từ) nghĩa là ướp lạnh, làm lạnh, làm đông lại.

замораживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замора́живать (phiên âm Latinh zamoráživatʹ, IPA [zəmɐˈraʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.