TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замори́ть

thể hoàn thành
zamorítʹ[zəmɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замори́ть nghĩa là làm chết đói, làm kiệt sức.

Nghĩa của замори́ть

Động từ

  1. Làm chết đói.
  2. изнурить Làm kiệt sức.

Cặp thể của замори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замори́ть

NgôiTương lai
язаморю́
тызамори́шь
он / она́ / оно́замори́т
мызамори́м
вызамори́те
они́заморя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замори́л
Giống cái (она́)замори́ла
Giống trung (оно́)замори́ло
Số nhiều (они́)замори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замори́те

Câu hỏi thường gặp

заморить nghĩa là gì?

заморить (động từ) nghĩa là làm chết đói, làm kiệt sức.

заморить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замори́ть (phiên âm Latinh zamorítʹ, IPA [zəmɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.