замори́ть
Dấu sắc trên замори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замори́ть nghĩa là làm chết đói, làm kiệt sức.
Nghĩa của замори́ть
Động từ
- Làm chết đói.
- изнурить Làm kiệt sức.
Cặp thể của замори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заморю́ |
| ты | замори́шь |
| он / она́ / оно́ | замори́т |
| мы | замори́м |
| вы | замори́те |
| они́ | заморя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замори́л |
| Giống cái (она́) | замори́ла |
| Giống trung (оно́) | замори́ло |
| Số nhiều (они́) | замори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замори́те |
Câu hỏi thường gặp
заморить nghĩa là gì?
заморить (động từ) nghĩa là làm chết đói, làm kiệt sức.
заморить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замори́ть (phiên âm Latinh zamorítʹ, IPA [zəmɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.