заму́читься
Dấu sắc trên заму́читься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заму́читься nghĩa là mệt lử, mệt nhoài.
Nghĩa của заму́читься
Động từ
- Mệt lử, mệt nhoài, kiệt sức, phờ người ra.
Cặp thể của заму́читься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заму́читься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заму́чусь |
| ты | заму́чишься |
| он / она́ / оно́ | заму́чится |
| мы | заму́чимся |
| вы | заму́читесь |
| они́ | заму́чатся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заму́чился |
| Giống cái (она́) | заму́чилась |
| Giống trung (оно́) | заму́чилось |
| Số nhiều (они́) | заму́чились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заму́чься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заму́чьтесь |
Câu hỏi thường gặp
замучиться nghĩa là gì?
замучиться (động từ) nghĩa là mệt lử, mệt nhoài.
замучиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заму́читься (phiên âm Latinh zamúčitʹsja, IPA [zɐˈmut͡ɕɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.