TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замыка́ть

thể chưa hoàn thành
zamykátʹ[zəmɨˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замыка́ть nghĩa là khóa lại, đóng kín, khép kín.

Nghĩa của замыка́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ запирать Khóa lại.
  2. смыкать Đóng kín, khép kín.
    • замыка́ть цепь(điện) cắt mạch, đóng mạch
    • замыка́ть кругkhép vòng
  3. находиться в конце Ở cuối.
    • замыка́ть колло́ннуở cuối đoàn người
  4. окружать Bao vây, vây chặt.

Cặp thể của замыка́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замыка́ть

NgôiHiện tại
язамыка́ю
тызамыка́ешь
он / она́ / оно́замыка́ет
мызамыка́ем
вызамыка́ете
они́замыка́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замыкать.

Quá khứ

Giống đực (он)замыка́л
Giống cái (она́)замыка́ла
Giống trung (оно́)замыка́ло
Số nhiều (они́)замыка́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замыка́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замыка́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замыка́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của замыка́ть

Câu hỏi thường gặp

замыкать nghĩa là gì?

замыкать (động từ) nghĩa là khóa lại, đóng kín, khép kín.

замыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замыка́ть (phiên âm Latinh zamykátʹ, IPA [zəmɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.