замыка́ть
Dấu sắc trên замыка́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
замыка́ть nghĩa là khóa lại, đóng kín, khép kín.
Nghĩa của замыка́ть
Động từ
- khẩu ngữ запирать Khóa lại.
- смыкать Đóng kín, khép kín.
- замыка́ть цепь(điện) cắt mạch, đóng mạch
- замыка́ть кругkhép vòng
- находиться в конце Ở cuối.
- замыка́ть колло́ннуở cuối đoàn người
- окружать Bao vây, vây chặt.
Cặp thể của замыка́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ замыка́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | замыка́ю |
| ты | замыка́ешь |
| он / она́ / оно́ | замыка́ет |
| мы | замыка́ем |
| вы | замыка́ете |
| они́ | замыка́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + замыкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | замыка́л |
| Giống cái (она́) | замыка́ла |
| Giống trung (оно́) | замыка́ло |
| Số nhiều (они́) | замыка́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | замыка́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | замыка́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với замыка́ть
Đồng nghĩa
Họ từ của замыка́ть
Câu hỏi thường gặp
замыкать nghĩa là gì?
замыкать (động từ) nghĩa là khóa lại, đóng kín, khép kín.
замыкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là замыка́ть (phiên âm Latinh zamykátʹ, IPA [zəmɨˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.