TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

замы́ть

thể hoàn thành
zamýtʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên замы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

замы́ть nghĩa là tẩy sạch, giặt sạch.

Nghĩa của замы́ть

Thể hoàn thành của замыва́ть.

Động từ

  1. Tẩy sạch, giặt sạch, rưa sạch.

Cặp thể của замы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ замы́ть

NgôiTương lai
язамо́ю
тызамо́ешь
он / она́ / оно́замо́ет
мызамо́ем
вызамо́ете
они́замо́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)замы́л
Giống cái (она́)замы́ла
Giống trung (оно́)замы́ло
Số nhiều (они́)замы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)замо́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)замо́йте

Câu hỏi thường gặp

замыть nghĩa là gì?

замыть (động từ) nghĩa là tẩy sạch, giặt sạch.

замыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là замы́ть (phiên âm Latinh zamýtʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.