TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

занаве́сить

thể hoàn thành
zanavésitʹ[zənɐˈvʲesʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên занаве́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

занаве́сить nghĩa là kéo màn che, buông màn che.

Nghĩa của занаве́сить

Thể hoàn thành của занаве́шивать.

Động từ

  1. Kéo màn che, buông màn che.

Cặp thể của занаве́сить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ занаве́сить

NgôiTương lai
язанаве́шу
тызанаве́сишь
он / она́ / оно́занаве́сит
мызанаве́сим
вызанаве́сите
они́занаве́сят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)занаве́сил
Giống cái (она́)занаве́сила
Giống trung (оно́)занаве́сило
Số nhiều (они́)занаве́сили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)занаве́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)занаве́сьте

Câu hỏi thường gặp

занавесить nghĩa là gì?

занавесить (động từ) nghĩa là kéo màn che, buông màn che.

занавесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là занаве́сить (phiên âm Latinh zanavésitʹ, IPA [zənɐˈvʲesʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.