занаве́шивать
Dấu sắc trên занаве́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
занаве́шивать nghĩa là kéo màn che, buông màn che.
Nghĩa của занаве́шивать
Động từ
- Kéo màn che, buông màn che. + đối cách
Cặp thể của занаве́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ занаве́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | занаве́шиваю |
| ты | занаве́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | занаве́шивает |
| мы | занаве́шиваем |
| вы | занаве́шиваете |
| они́ | занаве́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + занавешивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | занаве́шивал |
| Giống cái (она́) | занаве́шивала |
| Giống trung (оно́) | занаве́шивало |
| Số nhiều (они́) | занаве́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | занаве́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | занаве́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
занавешивать nghĩa là gì?
занавешивать (động từ) nghĩa là kéo màn che, buông màn che.
занавешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là занаве́шивать (phiên âm Latinh zanavéšivatʹ, IPA [zənɐˈvʲeʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.