TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

занести́

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zanestí[zənʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên занести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

занести́ nghĩa là mang đến, đem đến.

Nghĩa của занести́

Động từ

  1. Mang đến, đem đến (tiện đường); ghi vào (danh sách); (tuyết) phủ kín, vùi lấp.

Chia động từ занести́

NgôiTương lai
язанесу́
тызанесёшь
он / она́ / оно́занесёт
мызанесём
вызанесёте
они́занесу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)занёс
Giống cái (она́)занесла́
Giống trung (оно́)занесло́
Số nhiều (они́)занесли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)занеси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)занеси́те

Họ từ của занести́

Câu ví dụ với занести́

  • Я забыл занести это в список. Tôi quên không cho nó vào trong danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8430362

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

занести nghĩa là gì?

занести (động từ) nghĩa là mang đến, đem đến.

занести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là занести́ (phiên âm Latinh zanestí, IPA [zənʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.