занести́
Dấu sắc trên занести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
занести́ nghĩa là mang đến, đem đến.
Nghĩa của занести́
Động từ
- Mang đến, đem đến (tiện đường); ghi vào (danh sách); (tuyết) phủ kín, vùi lấp.
Chia động từ занести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | занесу́ |
| ты | занесёшь |
| он / она́ / оно́ | занесёт |
| мы | занесём |
| вы | занесёте |
| они́ | занесу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | занёс |
| Giống cái (она́) | занесла́ |
| Giống trung (оно́) | занесло́ |
| Số nhiều (они́) | занесли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | занеси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | занеси́те |
Họ từ của занести́
Câu ví dụ với занести́
- Я забыл занести это в список. Tôi quên không cho nó vào trong danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8430362
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
занести nghĩa là gì?
занести (động từ) nghĩa là mang đến, đem đến.
занести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là занести́ (phiên âm Latinh zanestí, IPA [zənʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.