TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зано́за

giống cáibất động vật
zanóza[zɐˈnozə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зано́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зано́за nghĩa là dằm.

Nghĩa của зано́за

Danh từ

  1. giống cái [cái] dằm.

Biến cách của зано́за (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зано́зазано́зы
Sinh cách кого? чего?зано́зызано́з
Tặng cách кому? чему?зано́зезано́зам
Đối cách кого? что?зано́зузано́зы
Công cụ cách кем? чем?зано́зойзано́зами
Giới cách о ком? о чём?зано́зезано́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зано́за

Câu hỏi thường gặp

заноза nghĩa là gì?

заноза (danh từ) nghĩa là dằm.

заноза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зано́за (phiên âm Latinh zanóza, IPA [zɐˈnozə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.