TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заночева́ть

thể hoàn thành
zanočevátʹ[zənət͡ɕɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заночева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заночева́ть nghĩa là ngủ lại, trọ lại.

Nghĩa của заночева́ть

Động từ

  1. Ngủ lại, trọ lại.
    • заночева́ть под откры́тым не́бомngủ ngoài trời

Cặp thể của заночева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заночева́ть

NgôiTương lai
язаночу́ю
тызаночу́ешь
он / она́ / оно́заночу́ет
мызаночу́ем
вызаночу́ете
они́заночу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заночева́л
Giống cái (она́)заночева́ла
Giống trung (оно́)заночева́ло
Số nhiều (они́)заночева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заночу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заночу́йте

Câu hỏi thường gặp

заночевать nghĩa là gì?

заночевать (động từ) nghĩa là ngủ lại, trọ lại.

заночевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заночева́ть (phiên âm Latinh zanočevátʹ, IPA [zənət͡ɕɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.