заночева́ть
Dấu sắc trên заночева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заночева́ть nghĩa là ngủ lại, trọ lại.
Nghĩa của заночева́ть
Động từ
- Ngủ lại, trọ lại.
- заночева́ть под откры́тым не́бомngủ ngoài trời
Cặp thể của заночева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заночева́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заночу́ю |
| ты | заночу́ешь |
| он / она́ / оно́ | заночу́ет |
| мы | заночу́ем |
| вы | заночу́ете |
| они́ | заночу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заночева́л |
| Giống cái (она́) | заночева́ла |
| Giống trung (оно́) | заночева́ло |
| Số nhiều (они́) | заночева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заночу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заночу́йте |
Câu hỏi thường gặp
заночевать nghĩa là gì?
заночевать (động từ) nghĩa là ngủ lại, trọ lại.
заночевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заночева́ть (phiên âm Latinh zanočevátʹ, IPA [zənət͡ɕɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.