заора́ть
Dấu sắc trên заора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заора́ть nghĩa là kêu lên, thét lên.
Nghĩa của заора́ть
Động từ
- Kêu lên, thét lên, la lên.
Cặp thể của заора́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заора́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заору́ |
| ты | заорёшь |
| он / она́ / оно́ | заорёт |
| мы | заорём |
| вы | заорёте |
| они́ | заору́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заора́л |
| Giống cái (она́) | заора́ла |
| Giống trung (оно́) | заора́ло |
| Số nhiều (они́) | заора́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заори́те |
Câu hỏi thường gặp
заорать nghĩa là gì?
заорать (động từ) nghĩa là kêu lên, thét lên.
заорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заора́ть (phiên âm Latinh zaorátʹ, IPA [zɐɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.