TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заора́ть

thể hoàn thành
zaorátʹ[zɐɐˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заора́ть nghĩa là kêu lên, thét lên.

Nghĩa của заора́ть

Động từ

  1. Kêu lên, thét lên, la lên.

Cặp thể của заора́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заора́ть

NgôiTương lai
язаору́
тызаорёшь
он / она́ / оно́заорёт
мызаорём
вызаорёте
они́заору́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заора́л
Giống cái (она́)заора́ла
Giống trung (оно́)заора́ло
Số nhiều (они́)заора́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заори́те

Câu hỏi thường gặp

заорать nghĩa là gì?

заорать (động từ) nghĩa là kêu lên, thét lên.

заорать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заора́ть (phiên âm Latinh zaorátʹ, IPA [zɐɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.