TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ора́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
orátʹ[ɐˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ора́ть nghĩa là gào, thét, quát, nạt.

Nghĩa của ора́ть

Động từ

  1. Gào, thét, hét, kêu, la, hò hét, gào thết, réo; (о птицах) kêu oang oác; (о животных) rống, rú, ré; (реветь - о ребёнке) gào khóc; (говоришь слишком громко) nói oang oang, nói như lệnh vỡ; (громко петь) hát ầm lên.
    • ора́ть во всё го́рлоgào đến vỡ họng
    • ора́ть благи́м ма́томgào vỡ họng, kêu thất thanh
  2. ругать Quát, nạt, quát tháo, nạt nộ, quát mắng, réo. на + đối cách

Cặp thể của ора́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ора́ть

NgôiHiện tại
яору́
тыорёшь
он / она́ / оно́орёт
мыорём
выорёте
они́ору́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + орать.

Quá khứ

Giống đực (он)ора́л
Giống cái (она́)ора́ла
Giống trung (оно́)ора́ло
Số nhiều (они́)ора́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ори́те

Họ từ của ора́ть

Câu ví dụ với ора́ть

  • Обязательно было так орать? Bạn có cần phải hét to thế không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5142512

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

орать nghĩa là gì?

орать (động từ) nghĩa là gào, thét, quát, nạt.

орать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ора́ть (phiên âm Latinh orátʹ, IPA [ɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.