ора́ть
Dấu sắc trên ора́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ора́ть nghĩa là gào, thét, quát, nạt.
Nghĩa của ора́ть
Động từ
- Gào, thét, hét, kêu, la, hò hét, gào thết, réo; (о птицах) kêu oang oác; (о животных) rống, rú, ré; (реветь - о ребёнке) gào khóc; (говоришь слишком громко) nói oang oang, nói như lệnh vỡ; (громко петь) hát ầm lên.
- ора́ть во всё го́рлоgào đến vỡ họng
- ора́ть благи́м ма́томgào vỡ họng, kêu thất thanh
- ругать Quát, nạt, quát tháo, nạt nộ, quát mắng, réo. на + đối cách
Cặp thể của ора́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ора́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ору́ |
| ты | орёшь |
| он / она́ / оно́ | орёт |
| мы | орём |
| вы | орёте |
| они́ | ору́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + орать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ора́л |
| Giống cái (она́) | ора́ла |
| Giống trung (оно́) | ора́ло |
| Số nhiều (они́) | ора́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ори́те |
Họ từ của ора́ть
Câu ví dụ với ора́ть
- Обязательно было так орать? Bạn có cần phải hét to thế không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5142512
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
орать nghĩa là gì?
орать (động từ) nghĩa là gào, thét, quát, nạt.
орать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ора́ть (phiên âm Latinh orátʹ, IPA [ɐˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.