TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зао́чный

zaóčnyj[zɐˈot͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зао́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зао́чный nghĩa là vắng mặt, hàm thụ, bằng thư.

Nghĩa của зао́чный

Tính từ

  1. в отсутствие кого-л. [khi] vắng mặt.
    • зао́чный пригово́рbản án [xử] vắng mặt
  2. о занятиях [theo lối] hàm thụ, bằng thư.
    • зао́чные ку́рсыlớp học hàm thụ (bằng thư)
    • зао́чное обуче́ние[sự] học hàm thụ, học bằng thư

Biến cách của зао́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзао́чныйзао́чноезао́чнаязао́чные
Sinh cáchзао́чногозао́чногозао́чнойзао́чных
Tặng cáchзао́чномузао́чномузао́чнойзао́чным
Đối cáchзао́чный / зао́чногозао́чноезао́чнуюзао́чные / зао́чных
Công cụ cáchзао́чнымзао́чнымзао́чнойзао́чными
Giới cáchзао́чномзао́чномзао́чнойзао́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của зао́чный

Câu hỏi thường gặp

заочный nghĩa là gì?

заочный (tính từ) nghĩa là vắng mặt, hàm thụ, bằng thư.

заочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зао́чный (phiên âm Latinh zaóčnyj, IPA [zɐˈot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.