зао́чный
Dấu sắc trên зао́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зао́чный nghĩa là vắng mặt, hàm thụ, bằng thư.
Nghĩa của зао́чный
Tính từ
- в отсутствие кого-л. [khi] vắng mặt.
- зао́чный пригово́рbản án [xử] vắng mặt
- о занятиях [theo lối] hàm thụ, bằng thư.
- зао́чные ку́рсыlớp học hàm thụ (bằng thư)
- зао́чное обуче́ние[sự] học hàm thụ, học bằng thư
Biến cách của зао́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зао́чный | зао́чное | зао́чная | зао́чные |
| Sinh cách | зао́чного | зао́чного | зао́чной | зао́чных |
| Tặng cách | зао́чному | зао́чному | зао́чной | зао́чным |
| Đối cách | зао́чный / зао́чного | зао́чное | зао́чную | зао́чные / зао́чных |
| Công cụ cách | зао́чным | зао́чным | зао́чной | зао́чными |
| Giới cách | зао́чном | зао́чном | зао́чной | зао́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của зао́чный
Câu hỏi thường gặp
заочный nghĩa là gì?
заочный (tính từ) nghĩa là vắng mặt, hàm thụ, bằng thư.
заочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зао́чный (phiên âm Latinh zaóčnyj, IPA [zɐˈot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.