TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запада́ть

thể chưa hoàn thành
zapadátʹ[zəpɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запада́ть nghĩa là bị sa xuống, hõm vào, lóp vào.

Nghĩa của запада́ть

Động từ

  1. Bị sa xuống.
    • кла́виши запа́даютnhững phím đàn không nảy bật (bị sa xuống)
  2. становиться впалым Hõm vào, lóp vào, hóp.
    • щёки запа́лиmá hóp
    • глаза́ запа́лиmắt sâu (hõm)
  3. запечатлеваться In sâu, khắc sâu, ăn sâu. в + đối cách
    • запада́ть в ду́шуin (khắc, ăn) sâu vào lòng

Cặp thể của запада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запада́ть

NgôiHiện tại
язапада́ю
тызапада́ешь
он / она́ / оно́запада́ет
мызапада́ем
вызапада́ете
они́запада́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + западать.

Quá khứ

Giống đực (он)запада́л
Giống cái (она́)запада́ла
Giống trung (оно́)запада́ло
Số nhiều (они́)запада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запада́йте

Họ từ của запада́ть

Câu hỏi thường gặp

западать nghĩa là gì?

западать (động từ) nghĩa là bị sa xuống, hõm vào, lóp vào.

западать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запада́ть (phiên âm Latinh zapadátʹ, IPA [zəpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.