запада́ть
Dấu sắc trên запада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запада́ть nghĩa là bị sa xuống, hõm vào, lóp vào.
Nghĩa của запада́ть
Động từ
- Bị sa xuống.
- кла́виши запа́даютnhững phím đàn không nảy bật (bị sa xuống)
- становиться впалым Hõm vào, lóp vào, hóp.
- щёки запа́лиmá hóp
- глаза́ запа́лиmắt sâu (hõm)
- запечатлеваться In sâu, khắc sâu, ăn sâu. в + đối cách
- запада́ть в ду́шуin (khắc, ăn) sâu vào lòng
Cặp thể của запада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запада́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | запада́ю |
| ты | запада́ешь |
| он / она́ / оно́ | запада́ет |
| мы | запада́ем |
| вы | запада́ете |
| они́ | запада́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + западать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запада́л |
| Giống cái (она́) | запада́ла |
| Giống trung (оно́) | запада́ло |
| Số nhiều (они́) | запада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запада́йте |
Họ từ của запада́ть
Câu hỏi thường gặp
западать nghĩa là gì?
западать (động từ) nghĩa là bị sa xuống, hõm vào, lóp vào.
западать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запада́ть (phiên âm Latinh zapadátʹ, IPA [zəpɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.