TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́сть

thể hoàn thành
zapástʹ[zɐˈpasʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́сть nghĩa là bị sa xuống, hõm vào, lóp vào.

Nghĩa của запа́сть

Thể hoàn thành của запада́ть.

Động từ

  1. Bị sa xuống.
  2. Hõm vào, lóp vào, hóp.
  3. In sâu, khắc sâu, ăn sâu.

Cặp thể của запа́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запа́сть

NgôiTương lai
язападу́
тызападёшь
он / она́ / оно́западёт
мызападём
вызападёте
они́западу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)запа́л
Giống cái (она́)запа́ла
Giống trung (оно́)запа́ло
Số nhiều (они́)запа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запади́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запади́те

Họ từ của запа́сть

Câu hỏi thường gặp

запасть nghĩa là gì?

запасть (động từ) nghĩa là bị sa xuống, hõm vào, lóp vào.

запасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́сть (phiên âm Latinh zapástʹ, IPA [zɐˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.