запа́сть
Dấu sắc trên запа́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
запа́сть nghĩa là bị sa xuống, hõm vào, lóp vào.
Nghĩa của запа́сть
Thể hoàn thành của запада́ть.
Động từ
- Bị sa xuống.
- Hõm vào, lóp vào, hóp.
- In sâu, khắc sâu, ăn sâu.
Cặp thể của запа́сть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ запа́сть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | западу́ |
| ты | западёшь |
| он / она́ / оно́ | западёт |
| мы | западём |
| вы | западёте |
| они́ | западу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | запа́л |
| Giống cái (она́) | запа́ла |
| Giống trung (оно́) | запа́ло |
| Số nhiều (они́) | запа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | запади́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | запади́те |
Họ từ của запа́сть
Câu hỏi thường gặp
запасть nghĩa là gì?
запасть (động từ) nghĩa là bị sa xuống, hõm vào, lóp vào.
запасть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là запа́сть (phiên âm Latinh zapástʹ, IPA [zɐˈpasʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.