западня́
giống cáibất động vật
zapadnjá[zəpɐdʲˈnʲa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên западня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
западня́ nghĩa là cái bẫy, cạm.
Nghĩa của западня́
Danh từ
- Cái bẫy, cạm; (nghĩa bóng) (cũng) cạm bẫy.
- пойма́ть кого́-л. в западню́bẫy được con gì
- попа́сть в западню́bị mắc bẫy; б) перен. — sa vào cạm bẫy, bị mắc lừa, bị mắc mưu
Biến cách của западня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | западня́ | западни́ |
| Sinh cách кого? чего? | западни́ | западне́й |
| Tặng cách кому? чему? | западне́ | западня́м |
| Đối cách кого? что? | западню́ | западни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | западнёй | западня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | западне́ | западня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với западня́
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
западня nghĩa là gì?
западня (danh từ) nghĩa là cái bẫy, cạm.
западня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là западня́ (phiên âm Latinh zapadnjá, IPA [zəpɐdʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.