TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

запа́здывать

thể chưa hoàn thành
zapázdyvatʹ[zɐˈpazdɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên запа́здывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

запа́здывать nghĩa là đến chậm, đến muộn, chậm, muộn.

Nghĩa của запа́здывать

Động từ

  1. Đến chậm, đến muộn, đến trễ.
  2. с Т, + инф. Chậm, muộn, trễ.

Cặp thể của запа́здывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ запа́здывать

NgôiHiện tại
язапа́здываю
тызапа́здываешь
он / она́ / оно́запа́здывает
мызапа́здываем
вызапа́здываете
они́запа́здывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + запаздывать.

Quá khứ

Giống đực (он)запа́здывал
Giống cái (она́)запа́здывала
Giống trung (оно́)запа́здывало
Số nhiều (они́)запа́здывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)запа́здывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)запа́здывайте

Họ từ của запа́здывать

Câu hỏi thường gặp

запаздывать nghĩa là gì?

запаздывать (động từ) nghĩa là đến chậm, đến muộn, chậm, muộn.

запаздывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là запа́здывать (phiên âm Latinh zapázdyvatʹ, IPA [zɐˈpazdɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.